掛鋤
quải sừ
Hán Việt: quải sừ · Pinyin: guà chú
Tổng quan
treo cuốc: cày bừa xong
Nghĩa
Việt
- Cihui treo cuốc: cày bừa xong
- Cihui treo cuốc; cày bừa xong。指鋤地工作結束。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指農人鋤地工作完成。
Eng
- Cihui 掛鋤 guàchú v.o. <agr.> 1. finish hoeing 2. put away one's hoe for the winter