掛錶
quải biểu
Hán Việt: quải biểu · Pinyin: guà biǎo
Tổng quan
đồng hồ quả quýt
Nghĩa
Việt
- Cihui đồng hồ quả quýt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 可掛在身上的錶。
Eng
- Cihui 掛錶 uàbiǎo n. pocket watch M:ge/²zhī
Hán Việt: quải biểu · Pinyin: guà biǎo
đồng hồ quả quýt