掞張
thiểm trương
Hán Việt: thiểm trương · Pinyin: shàn zhāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 浮夸; 铺张。
- Tân Hoa Tự Điển 1.浮夸。 2.铺张。
Eng
- Cihui 掞張 hànzhāng v.p. suave but untruthful
Hán Việt: thiểm trương · Pinyin: shàn zhāng