掞張
thiểm trương
Hán Việt: thiểm trương · Pinyin: shàn zhāng
Tổng quan
1.浮夸。 2.铺张。
言辭鋪張浮豔。《三國志.卷四五.蜀書.鄧芝傳》:「丁厷掞張,陰化不盡; 和合二國,唯有鄧芝。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hoa mỹ
- Biên soạn 掞張 hànzhāng v.p. suave but untruthful
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 言辭鋪張浮豔。《三國志.卷四五.蜀書.鄧芝傳》:「丁厷掞張,陰化不盡; 和合二國,唯有鄧芝。」
Eng
- Cihui 掞張 hànzhāng v.p. suave but untruthful