掞張
thiểm trương
Hán Việt: thiểm trương · Pinyin: shàn zhāng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 言辭鋪張浮豔。《三國志.卷四五.蜀書.鄧芝傳》:「丁厷掞張,陰化不盡;和合二國,唯有鄧芝。」
Eng
- Cihui 掞張 hànzhāng v.p. suave but untruthful
Hán Việt: thiểm trương · Pinyin: shàn zhāng