掞藻

shàn zǎo thiểm tảo

Hán Việt: thiểm tảo · Pinyin: shàn zǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểm) + (tảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 發抒詞藻。《梁書.卷八.昭明太子傳》:「摛文掞藻,飛觴汎醳。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铺张辞藻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铺张辞藻。

Eng

  • Cihui 掞藻 hànzǎo n. smooth, flowery literary style