掠剩

lüè shèng lược thặng

Hán Việt: lược thặng · Pinyin: lüè shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (lược) + (thặng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抢劫后的剩余之物; 指劫掠剩余之物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抢劫后的剩余之物。 2.指劫掠剩余之物。