掠地

lüè dì lược địa

Hán Việt: lược địa · Pinyin: lüè dì

Tổng quan

chiếm đất

Cấu tạo: (lược) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiếm đất

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 擦过或拂过地面; 掠夺土地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.擦过或拂过地面。 2.掠夺土地。

Eng

  • Cihui 掠地 lüèdì v.o. seize and plunder land