掠地

lüè dìlược địa

Hán Việt: lược địa · Pinyin: lüè dì

Tổng quan

chiếm đất

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.擦过或拂过地面。 2.掠夺土地。

Cấu tạo: 掠 (lược) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cướp đất
  • VietPhrases chiếm đất
  • Biên soạn 掠地 lüèdì v.o. seize and plunder land

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.擦过或拂过地面。 2.掠夺土地。

Eng

  • Cihui 掠地 lüèdì v.o. seize and plunder land

Từ liên quan

Gần nghĩa

掠地攻城 · 地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书 · 地了