掠頭 lüè tóu · lược đầu Hán Việt: lược đầu · Pinyin: lüè tóu Tổng quan Cấu tạo: 掠 (lược) + 頭 (đầu)Pinyinlüè tóuHán Việtlược đầuCấu tạo掠 + 頭 · lược + đầu nghĩa thành phần: lược + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 梳子。Tân Hoa Tự Điển 1.梳子。