掠役 lüè yì · lược dịch Hán Việt: lược dịch · Pinyin: lüè yì Tổng quan Cấu tạo: 掠 (lược) + 役 (dịch)Pinyinlüè yìHán Việtlược dịchCấu tạo掠 + 役 · lược + dịch nghĩa thành phần: lược + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 占有﹑役使。Tân Hoa Tự Điển 1.占有﹑役使。