掠拷 lüè kǎo · lược khảo Hán Việt: lược khảo · Pinyin: lüè kǎo Tổng quan Cấu tạo: 掠 (lược) + 拷 (khảo)Pinyinlüè kǎoHán Việtlược khảoCấu tạo掠 + 拷 · lược + khảo nghĩa thành phần: lược + khảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"掠考"。