掠服 lüè fú · lược phục Hán Việt: lược phục · Pinyin: lüè fú Tổng quan Cấu tạo: 掠 (lược) + 服 (phục)Pinyinlüè fúHán Việtlược phụcCấu tạo掠 + 服 · lược + phục nghĩa thành phần: lược + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言屈打成招。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言屈打成招。