掠殺

lüè shā lược sát

Hán Việt: lược sát · Pinyin: lüè shā

Tổng quan

Cấu tạo: (lược) + (sát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拷打而死; 抢劫杀戮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拷打而死。 2.抢劫杀戮。

Eng

  • Cihui 掠殺 üèshā v. 1. torture to death 2. plunder and slaughter/massacre