掠殺

lüè shā lược sát

Hán Việt: lược sát · Pinyin: lüè shā

Tổng quan

Cấu tạo: (lược) + (sát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 搶奪殘殺。如:「這座村莊遭匪徒掠殺後,景況十分淒慘。」

Eng

  • Cihui 掠殺 üèshā v. 1. torture to death 2. plunder and slaughter/massacre