掠治

lüè zhì lược trì

Hán Việt: lược trì · Pinyin: lüè zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (lược) + (trì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 拷打審問。《漢書.卷六六.陳萬年傳》:「於是石顯微伺知之,白奏咸漏泄省中語,下獄掠治,減死。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拷打讯问。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拷打讯问。