掠理 lüè lǐ · lược lí Hán Việt: lược lí · Pinyin: lüè lǐ Tổng quan Cấu tạo: 掠 (lược) + 理 (lí)Pinyinlüè lǐHán Việtlược líCấu tạo掠 + 理 · lược + lí nghĩa thành phần: lược + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拷打讯问。Tân Hoa Tự Điển 1.拷打讯问。