掠立

lüè lì lược lập

Hán Việt: lược lập · Pinyin: lüè lì

Tổng quan

Cấu tạo: (lược) + (lập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 屈打成招,以立罪名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.屈打成招,以立罪名。