掠笞 lüè chī · lược si Hán Việt: lược si · Pinyin: lüè chī Tổng quan Cấu tạo: 掠 (lược) + 笞 (si)Pinyinlüè chīHán Việtlược siCấu tạo掠 + 笞 · lược + si nghĩa thành phần: lược + si Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拷打;笞击。Tân Hoa Tự Điển 1.拷打;笞击。