掠考

lüè kǎo lược khảo

Hán Việt: lược khảo · Pinyin: lüè kǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (lược) + (khảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"掠拷"; 笞击拷问。考,通"拷"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"掠拷"。 2.笞击拷问。考,通"拷"。