掠草 lüè cǎo · lược thảo Hán Việt: lược thảo · Pinyin: lüè cǎo Tổng quan Cấu tạo: 掠 (lược) + 草 (thảo)Pinyinlüè cǎoHán Việtlược thảoCấu tạo掠 + 草 · lược + thảo nghĩa thành phần: lược + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鹞子左翅上的复翎。Tân Hoa Tự Điển 1.鹞子左翅上的复翎。