掠襲 lüè xí · lược tập Hán Việt: lược tập · Pinyin: lüè xí Tổng quan Cấu tạo: 掠 (lược) + 襲 (tập)Pinyinlüè xíHán Việtlược tậpCấu tạo掠 + 襲 · lược + tập nghĩa thành phần: lược + tập