掠販 lüè fàn · lược phiến Hán Việt: lược phiến · Pinyin: lüè fàn Tổng quan Cấu tạo: 掠 (lược) + 販 (phiến)Pinyinlüè fànHán Việtlược phiếnCấu tạo掠 + 販 · lược + phiến nghĩa thành phần: lược + phiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用抢骗等方式贩卖人口。Tân Hoa Tự Điển 1.用抢骗等方式贩卖人口。