掠過

lüè guò lược quá

Hán Việt: lược quá · Pinyin: lüè guò

Tổng quan

lướt qua | quét qua | lướt nhìn (tấn công ở góc nghiêng)

Cấu tạo: (lược) + (quá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lướt qua | quét qua | lướt nhìn (tấn công ở góc nghiêng)

Eng

  • CC-CEDICT to flit across|to sweep past|to glance (strike at an angle)
  • Cihui to flit across; to sweep past; to glance (strike at an angle)