掠頭 lüè tóu · lược đầu Hán Việt: lược đầu · Pinyin: lüè tóu Tổng quan Cấu tạo: 掠 (lược) + 頭 (đầu)Pinyinlüè tóuHán Việtlược đầuCấu tạo掠 + 頭 · lược + đầu nghĩa thành phần: lược + đầu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古代用木片、竹片或牛角製成的細齒梳子。元.關漢卿《金線池》第一折:「有幾個打踅客旅輩丟下些刷牙、掠頭。」也稱為「掠子」。