掠食
lược thực
Hán Việt: lược thực · Pinyin: lüè shí
Tổng quan
săn mồi | sự săn mồi | mang tính săn mồi
Nghĩa
Việt
- Cihui săn mồi | sự săn mồi | mang tính săn mồi
Eng
- CC-CEDICT to prey on|predation|predatory
- Cihui to prey on; predation; predatory