掠鬧 lüè nào · lược nháo Hán Việt: lược nháo · Pinyin: lüè nào Tổng quan Cấu tạo: 掠 (lược) + 鬧 (nháo)Pinyinlüè nàoHán Việtlược nháoCấu tạo掠 + 鬧 · lược + nháo nghĩa thành phần: lược + nháo