採光

cǎi guāng thải quang

Hán Việt: thải quang · Pinyin: cǎi guāng

Tổng quan

lấy ánh sáng tự nhiên (ví dụ: qua cửa sổ) lấy ánh sáng (thiết kế kết cấu toà kiến trúc hoặc cửa sổ to nhỏ sao cho bên trong toà kiến trúc này có ánh sáng thích hợp)。設計門窗的大小和建築物的結構,使建築物內部得到適宜的光線。

Cấu tạo: (thải) + (quang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lấy ánh sáng tự nhiên (ví dụ: qua cửa sổ) lấy ánh sáng (thiết kế kết cấu toà kiến trúc hoặc cửa sổ to nhỏ sao cho bên trong toà kiến trúc này có ánh sáng thích hợp)。設計門窗的大小和建築物的結構,使建築物內部得到適宜的光線。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 經過設計或角度的選擇而獲得適當的光線。為建築及攝影學上常考慮到的因素。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通过设计门窗的大小和建筑物的结构,使建筑物内部得到适宜的自然光照。

Eng

  • CC-CEDICT to get natural light (e.g. through a window)
  • Cihui to get natural light (e.g. through a window)

ja

  • JMdict (natural) lighting (of an interior space)