採去 thải khứ Hán Việt: thải khứ Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 去 (khứ)Hán Việtthải khứCấu tạo採 + 去 · thải + khứ nghĩa thành phần: thải + khứ Nghĩa EngCihui 採去 ǎiqù r.v. pick; pluck