採場

cǎi chǎng thải tràng

Hán Việt: thải tràng · Pinyin: cǎi chǎng

Tổng quan

sườn dốc

Cấu tạo: (thải) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sườn dốc

Eng

  • CC-CEDICT slope
  • Cihui slope