採拾 thải thập Hán Việt: thải thập Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 拾 (thập)Hán Việtthải thậpCấu tạo採 + 拾 · thải + thập nghĩa thành phần: thải + thập Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 採集、撿拾。如:「沿著河床,可以採拾奇異的石頭作為珍藏。」