採捕

thải bộ

Hán Việt: thải bộ

Tổng quan

đánh bắt

Cấu tạo: 採 (thải) + 捕 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 採捕龍蝦。

Eng

  • JMdict collecting (plants and animals)
  • JMdict gathering
  • JMdict capturing
  • JMdict catching

ja

  • JMdict 採捕(さいほ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

捕俘 · 捕处 · 捕頭 · 捕影 · 捕役 · 捕快 · 捕房 · 捕手