採捕
thải bộ
Hán Việt: thải bộ
Tổng quan
đánh bắt
Nghĩa
Việt
- Cihui đánh bắt。採集捕撈。 採捕龍蝦。 đánh bắt tôm hùm
- Cihui đánh bắt
ja
- JMdict collecting (plants and animals)|gathering|capturing|catching
Hán Việt: thải bộ
đánh bắt