採掇 thải xuyết Hán Việt: thải xuyết Tổng quan gom góp; tập hợp Cấu tạo: 採 (thải) + 掇 (xuyết)Hán Việtthải xuyếtTừ loạiđộngCấu tạo採 + 掇 · thải + xuyết nghĩa thành phần: thải + xuyết Nghĩa ViệtCihui thu thập: gom góp/tập hợp Từ liên quan Gần nghĩa掇刀 · 掇弄 · 掇拾 · 掇皮 · 採區 · 採寫 · 採捕 · 採擷