採桑 thải tang Hán Việt: thải tang Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 桑 (tang)Hán Việtthải tangCấu tạo採 + 桑 · thải + tang nghĩa thành phần: thải + tang Nghĩa EngCihui 採桑 ǎisāng v.o. gather mulberry leaves