採樣
thải dạng
Hán Việt: thải dạng · Pinyin: cǎi yàng
Tổng quan
lấy mẫu thu thập mẫu; lấy mẫu。採集樣品;取樣。 食品採樣檢查。 kiểm tra mẫu thực phẩm đã thu thập
Nghĩa
Việt
- Cihui lấy mẫu thu thập mẫu; lấy mẫu。採集樣品;取樣。 食品採樣檢查。 kiểm tra mẫu thực phẩm đã thu thập
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 采集样品;取样:食品~检查。
Eng
- CC-CEDICT sampling
- Cihui sampling