採油

cǎi yóu thải du

Hán Việt: thải du · Pinyin: cǎi yóu

Tổng quan

khai thác dầu | phục hồi dầu khai thác dầu。開采地下的石油。

Cấu tạo: (thải) + (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khai thác dầu | phục hồi dầu khai thác dầu。開采地下的石油。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开采石油。

Eng

  • CC-CEDICT oil extraction|oil recovery
  • Cihui oil extraction; oil recovery

ja

  • JMdict extraction of oil (e.g. from seeds)|drilling for oil