採石
thải thạch
Hán Việt: thải thạch · Pinyin: cǎi shí
Tổng quan
khai thác đá; công việc khai thác đá
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khai thác đá
- VietPhrases công việc khai thác đá
- Biên soạn 採石 cǎishí v.o. quarry
Eng
- JMdict quarrying
- Cihui 採石 cǎishí v.o. quarry
Đức
- Handedict Steine hauen
ja
- JMdict 採石(さいせき)