採砂場

cǎi shā chǎng thải sa tràng

Hán Việt: thải sa tràng · Pinyin: cǎi shā chǎng

Tổng quan

bãi cát | mỏ cát

Cấu tạo: (thải) + (sa) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bãi cát | mỏ cát

Eng

  • CC-CEDICT sandpit|sand quarry
  • Cihui sandpit; sand quarry