採種
thải chủng
Hán Việt: thải chủng · Pinyin: cǎi zhǒng
Tổng quan
thu thập hạt giống lấy hạt; chọn hạt giống; thu thập hạt giống。採集植物的種子。
Nghĩa
Việt
- Cihui thu thập hạt giống lấy hạt; chọn hạt giống; thu thập hạt giống。採集植物的種子。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 採集植物的種子。如:「園藝試驗所正進行多項花卉採種工作。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 采集植物的种子。
Eng
- CC-CEDICT seed collecting
- Cihui seed collecting
ja
- JMdict seed production|seed growing|gathering seeds