採芬 cǎi fēn · thải phân Hán Việt: thải phân · Pinyin: cǎi fēn Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 芬 (phân)Pinyincǎi fēnHán Việtthải phânCấu tạo採 + 芬 · thải + phân nghĩa thành phần: thải + phân