采菱曲 thải lăng khúc Hán Việt: thải lăng khúc Tổng quan Cấu tạo: 采 (thải) + 菱 (lăng) + 曲 (khúc)Hán Việtthải lăng khúcCấu tạo采 + 菱 + 曲 · thải + lăng + khúc nghĩa thành phần: thải + lăng + khúc