採葵 thải quỳ Hán Việt: thải quỳ Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 葵 (quỳ)Hán Việtthải quỳCấu tạo採 + 葵 · thải + quỳ nghĩa thành phần: thải + quỳ