採蘭子

thải lan tử

Hán Việt: thải lan tử

Tổng quan

Cấu tạo: 采 (thải) + 兰 (lan) + 子 (tử)

Từ liên quan

Gần nghĩa

采兰赠芍 · 采兰赠药 · 兰子 · 採蘭 · 採蘭贈藥 · 蘭子