採蜜 cǎi mì · thải mật Hán Việt: thải mật · Pinyin: cǎi mì Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 蜜 (mật)Pinyincǎi mìHán Việtthải mậtCấu tạo採 + 蜜 · thải + mật nghĩa thành phần: thải + mật