採認 cǎi rèn · thải nhận Hán Việt: thải nhận · Pinyin: cǎi rèn Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 認 (nhận)Pinyincǎi rènHán Việtthải nhậnCấu tạo採 + 認 · thải + nhận nghĩa thành phần: thải + nhận