採食
thải thực
Hán Việt: thải thực · Pinyin: cǎi shí
Tổng quan
tìm kiếm thức ăn | thu thập để ăn | hái và ăn
Nghĩa
Việt
- Cihui tìm kiếm thức ăn | thu thập để ăn | hái và ăn
Eng
- CC-CEDICT to forage|to gather for eating|to pick and eat
- Cihui to forage; to gather for eating; to pick and eat
ja
- JMdict foraging|feeding