探喪

tàn sàng tham tang

Hán Việt: tham tang · Pinyin: tàn sàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (tang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吊丧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吊丧。

Eng

  • Cihui 探喪 ànsāng v.o. <topo> pay a condolence call; condole with someone on his bereavement