探丸

tàn wán tham hoàn

Hán Việt: tham hoàn · Pinyin: tàn wán

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (hoàn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種遊戲。將彈丸做成紅、黑、白三色,摻在一起,裝進盒內,從裡面探取。《二刻拍案驚奇》卷三九:「一時偷兒中高手,有蘆茄茄,骨瘦如青蘆枝,探丸、白打最勝。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"探丸借客"。 2.摸取药丸。代指医术。