探井

tàn jǐngtham tỉnh

Hán Việt: tham tỉnh · Pinyin: tàn jǐng

Tổng quan

giếng thăm dò; hầm thăm dò

新华 · Tân Hoa Đại lục

为探测矿体而开掘的小井。

Cấu tạo: 探 (tham) + 井 (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khai thác mỏ) hố thử
  • Cihui trục thăm dò
  • Cihui giếng thử nghiệm
  • Tần suất từ (khai thác mỏ) hố thử; trục thăm dò; giếng thử nghiệm; giếng thăm dò; hầm thăm dò; hầm thăm dò
  • Biên soạn test well/pit/shaft

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为探测矿体而开掘的小井。

Eng

  • Cihui (mining) test pit; exploratory shaft; test well
  • Tần suất từ n. test well/pit/shaft

Từ liên quan

Gần nghĩa

井上 · 井下 · 井井 · 井口 · 井号 · 井喷 · 井底 · 井架