探人 tàn rén · tham nhân Hán Việt: tham nhân · Pinyin: tàn rén Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 人 (nhân)Pinyintàn rénHán Việttham nhânCấu tạo探 + 人 · tham + nhân nghĩa thành phần: tham + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 军中从事侦察工作的人。Tân Hoa Tự Điển 1.军中从事侦察工作的人。