探伸 tàn shēn · tham thân Hán Việt: tham thân · Pinyin: tàn shēn Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 伸 (thân)Pinyintàn shēnHán Việttham thânCấu tạo探 + 伸 · tham + thân nghĩa thành phần: tham + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 伸出。Tân Hoa Tự Điển 1.伸出。