探低 tàn dī · tham đê Hán Việt: tham đê · Pinyin: tàn dī Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 低 (đê)Pinyintàn dīHán Việttham đêCấu tạo探 + 低 · tham + đê nghĩa thành phần: tham + đê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 价格、指数等从较高位向低位下降:这只股票连续几天~之后,今天开始反弹。